XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Thu 5 - Xổ Số Miền Nam Thứ 5 Hàng Tuần

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 93 33 18
G.7 454 318 017
G.6 6253 1649 6872 8629 8830 9872 5917 9035 0403
G.5 4000 8421 0457
G.4 76339 15658 74486 69199 35718 18667 46700 37688 22523 66567 83249 43085 41385 56607 11783 00059 21468 01723 47100 80760 21684
G.3 17129 90499 44461 16365 26860 00817
G.2 03828 39750 08834
G.1 39002 87722 51582
ĐB 962910 215008 227843
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0,0,2 7,8 3,0
1 8,0 8 8,7,7,7
2 9,8 9,1,3,2 3
3 9 3,0 5,4
4 9 9 3
5 4,3,8 0 7,9
6 7 7,1,5 8,0,0
7 2 2 -
8 6 8,5,5 3,4,2
9 3,9,9 - -
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 40 86 45
G.7 844 953 251
G.6 3640 4112 7222 7740 8113 8582 6570 4160 6155
G.5 6130 2306 3513
G.4 80697 81402 94528 96898 10778 14585 22490 04662 03583 49161 22604 31531 62023 04112 73570 47098 37294 67190 97532 44748 39109
G.3 94376 86223 11560 44163 75235 17265
G.2 84015 60268 33806
G.1 97351 63576 65620
ĐB 309841 889627 622893
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2 6,4 9,6
1 2,5 3,2 3
2 2,8,3 3,7 0
3 0 1 2,5
4 0,4,0,1 0 5,8
5 1 3 1,5
6 - 2,1,0,3,8 0,5
7 8,6 6 0,0
8 5 6,2,3 -
9 7,8,0 - 8,4,0,3
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 88 99 63
G.7 925 170 800
G.6 1988 9438 7181 2531 2947 0866 7809 1574 9641
G.5 6100 0245 4939
G.4 42470 37895 34215 41297 10198 20784 65490 91793 05036 09708 06854 08299 55286 00908 86460 03118 77225 76036 58833 54127 80371
G.3 97251 51384 50752 06206 52963 73526
G.2 19859 49511 29546
G.1 76589 96072 74709
ĐB 232111 660825 631152
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0 8,8,6 0,9,9
1 5,1 1 8
2 5 5 5,7,6
3 8 1,6 9,6,3
4 - 7,5 1,6
5 1,9 4,2 2
6 - 6 3,0,3
7 0 0,2 4,1
8 8,8,1,4,4,9 6 -
9 5,7,8,0 9,3,9 -
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 38 11 36
G.7 020 945 362
G.6 3824 2410 4388 2226 9194 4571 9595 8081 0291
G.5 9101 1467 9885
G.4 81980 41250 92172 85738 33943 55224 50875 37169 32444 32374 28725 45571 61233 85552 23357 05673 32821 39742 72676 61561 61358
G.3 99640 08651 87511 29229 66482 57151
G.2 82914 05850 35796
G.1 99129 89609 61396
ĐB 724134 054202 821132
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 9,2 -
1 0,4 1,1 -
2 0,4,4,9 6,5,9 1
3 8,8,4 3 6,2
4 3,0 5,4 2
5 0,1 2,0 7,8,1
6 - 7,9 2,1
7 2,5 1,4,1 3,6
8 8,0 - 1,5,2
9 - 4 5,1,6,6
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 87 07 98
G.7 045 648 250
G.6 9489 3634 7029 7666 0679 5091 8319 2029 0509
G.5 5857 1328 0257
G.4 15443 11269 45753 79445 97127 56118 14773 90582 71151 82057 27754 11412 63323 60689 44111 56039 13481 34864 34192 14884 35307
G.3 42798 99213 26569 86833 57193 58313
G.2 67516 23536 24585
G.1 63929 35008 94736
ĐB 142108 374425 115548
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 8 7,8 9,7
1 8,3,6 2 9,1,3
2 9,7,9 8,3,5 9
3 4 3,6 9,6
4 5,3,5 8 8
5 7,3 1,7,4 0,7
6 9 6,9 4
7 3 9 -
8 7,9 2,9 1,4,5
9 8 1 8,2,3
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 60 99 73
G.7 003 955 382
G.6 2291 0746 9692 1203 5435 0815 4764 2407 5239
G.5 3128 9614 2474
G.4 99223 70622 84315 91663 40103 83975 69223 40002 23616 69267 85282 23670 60026 92256 16367 05730 07676 21310 64561 62097 33257
G.3 74552 88000 31351 05473 31841 41511
G.2 49812 75157 35416
G.1 74838 30374 99850
ĐB 684009 615136 087866
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 3,3,0,9 3,2 7
1 5,2 5,4,6 0,1,6
2 8,3,2,3 6 -
3 8 5,6 9,0
4 6 - 1
5 2 5,6,1,7 7,0
6 0,3 7 4,7,1,6
7 5 0,3,4 3,4,6
8 - 2 2
9 1,2 9 7
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 37 24 92
G.7 143 814 897
G.6 9351 0190 8860 1880 5167 6732 0587 8750 0323
G.5 5757 6575 1054
G.4 42258 70490 68001 99919 43052 34033 43822 31305 06238 47810 10153 93370 26031 72290 25098 67033 43780 57451 00076 53263 28617
G.3 53491 00084 48480 72812 61363 52013
G.2 90075 70141 43569
G.1 64526 02017 25519
ĐB 140515 191318 078424
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 5 -
1 9,5 4,0,2,7,8 7,3,9
2 2,6 4 3,4
3 7,3 2,8,1 3
4 3 1 -
5 1,7,8,2 3 0,4,1
6 0 7 3,3,9
7 5 5,0 6
8 4 0,0 7,0
9 0,0,1 0 2,7,8

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng : 
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000