XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần

10YA 3YA 4YA 6YA 7YA 8YA
ĐB 20859
G.1 94188
G.2 93709 21638
G.3 57792 60347 61714 30836 44243 36984
G.4 0589 6444 0415 4512
G.5 2759 1767 4817 0580 5250 3644
G.6 546 175 031
G.7 09 17 65 75
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9 5 9,9,0
1 4,5,2,7,7 6 7,5
2 - 7 5,5
3 8,6,1 8 8,4,9,0
4 7,3,4,4,6 9 2
13YH 14YH 1YH 2YH 8YH 9YH
ĐB 91577
G.1 25687
G.2 04579 10568
G.3 52956 85641 10983 54311 60968 37476
G.4 0908 0118 8066 7712
G.5 6306 0487 3629 7788 5369 0349
G.6 293 346 179
G.7 91 86 88 99
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 6
1 1,8,2 6 8,8,6,9
2 9 7 7,9,6,9
3 - 8 7,3,7,8,6,8
4 1,9,6 9 3,1,9
11YR 14YR 15YR 3YR 4YR 9YR
ĐB 77708
G.1 39543
G.2 90233 40768
G.3 85526 36698 75087 25643 46163 77825
G.4 6424 1416 0405 9483
G.5 3242 5032 8071 7329 7493 0875
G.6 718 462 025
G.7 67 18 32 16
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 -
1 6,8,8,6 6 8,3,2,7
2 6,5,4,9,5 7 1,5
3 3,2,2 8 7,3
4 3,3,2 9 8,3
10XA 11XA 16XA 18XA 1XA 20XA 22XA23XA 3XA5XA
ĐB 56286
G.1 33164
G.2 94890 93914
G.3 09089 28684 83380 75841 16786 77493
G.4 7346 5935 9991 8558
G.5 5252 1682 7065 2061 4855 1915
G.6 363 541 782
G.7 88 41 96 94
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,2,5
1 4,5 6 4,5,1,3
2 - 7 -
3 5 8 6,9,4,0,6,2,2,8
4 1,6,1,1 9 0,3,1,6,4
10XH 11XH 1XH 5XH 6XH 7XH
ĐB 42991
G.1 58433
G.2 63925 29882
G.3 41725 98391 04989 74828 74456 74215
G.4 3446 8914 4198 7999
G.5 4988 9858 9393 0705 7975 0412
G.6 979 976 314
G.7 18 80 38 92
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 6,8
1 5,4,2,4,8 6 -
2 5,5,8 7 5,9,6
3 3,8 8 2,9,8,0
4 6 9 1,1,8,9,3,2
11XR 14XR 1XR 3XR 7XR 8XR
ĐB 54782
G.1 33824
G.2 75934 75198
G.3 07807 30817 30552 69643 25076 59338
G.4 2191 7292 9141 1441
G.5 8932 3954 3633 3436 2633 6364
G.6 016 077 438
G.7 81 08 84 33
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8 5 2,4
1 7,6 6 4
2 4 7 6,7
3 4,8,2,3,6,3,8,3 8 2,1,4
4 3,1,1 9 8,1,2
14VA 2VA 3VA 4VA 6VA 7VA
ĐB 00157
G.1 76628
G.2 49479 57764
G.3 98479 33581 30972 70416 42514 76196
G.4 1275 1438 1083 3981
G.5 7266 7787 7183 0098 3239 7914
G.6 836 179 033
G.7 19 05 88 55
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,5
1 6,4,4,9 6 4,6
2 8 7 9,9,2,5,9
3 8,9,6,3 8 1,3,1,7,3,8
4 - 9 6,8

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)