XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày trước

Sổ kết quả XSMT - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung, tra cứu KQXS nhanh nhất

Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 16 29
G.7 180 193
G.6 8843 1543 8996 7575 8191 7347
G.5 2479 7378
G.4 26595 95981 59356 43467 50601 59197 59554 99234 72694 51948 67760 93631 63793 57665
G.3 96020 98034 41968 05405
G.2 33991 95342
G.1 53882 13395
ĐB 680082 173514
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1 5
1 6 4
2 0 9
3 4 4,1
4 3,3 7,8,2
5 6,4 -
6 7 0,5,8
7 9 5,8
8 0,1,2,2 -
9 6,5,7,1 3,1,4,3,5
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 96 60
G.7 555 839
G.6 0608 8051 8899 3896 2209 9852
G.5 3358 3911
G.4 37966 27389 58488 05822 01554 08595 34170 67817 75405 12813 17474 82569 74259 91239
G.3 13701 39704 48254 51850
G.2 51852 94614
G.1 00500 50397
ĐB 046576 892378
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 8,1,4,0 9,5
1 - 1,7,3,4
2 2 -
3 - 9,9
4 - -
5 5,1,8,4,2 2,9,4,0
6 6 0,9
7 0,6 4,8
8 9,8 -
9 6,9,5 6,7
Huế Phú Yên
G.8 79 40
G.7 417 503
G.6 2776 3103 0734 0737 1256 8445
G.5 2303 5609
G.4 65546 45849 41272 62339 66242 65739 52493 18234 01219 18483 88221 27057 24037 77660
G.3 67810 18098 12380 65076
G.2 15135 75678
G.1 00420 77380
ĐB 307263 244529
Đầu Huế Phú Yên
0 3,3 3,9
1 7,0 9
2 0 1,9
3 4,9,9,5 7,4,7
4 6,9,2 0,5
5 - 6,7
6 3 0
7 9,6,2 6,8
8 - 3,0,0
9 3,8 -
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 98 92
G.7 644 850
G.6 7959 7335 0166 9290 6362 1644
G.5 2918 4150
G.4 74917 08985 33969 31144 42755 21521 81361 71498 75925 33315 12060 41860 94374 01614
G.3 07216 09486 09537 41485
G.2 29834 66662
G.1 12822 24926
ĐB 935484 201920
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 - -
1 8,7,6 5,4
2 1,2 5,6,0
3 5,4 7
4 4,4 4
5 9,5 0,0
6 6,9,1 2,0,0,2
7 - 4
8 5,6,4 5
9 8 2,0,8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 56 31 96
G.7 878 502 404
G.6 2648 2662 8193 8889 3632 1104 4527 2467 4685
G.5 4979 4057 9125
G.4 22492 21282 66164 82582 76640 46639 50563 25582 44741 59781 71169 69836 41137 01532 20681 34470 52428 57388 84108 02967 62070
G.3 97395 49810 69069 72617 81121 30015
G.2 72465 14944 68721
G.1 58566 69812 18160
ĐB 017250 854445 780114
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 - 2,4 4,8
1 0 7,2 5,4
2 - - 7,5,8,1,1
3 9 1,2,6,7,2 -
4 8,0 1,4,5 -
5 6,0 7 -
6 2,4,3,5,6 9,9 7,7,0
7 8,9 - 0,0
8 2,2 9,2,1 5,1,8
9 3,2,5 - 6
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 79 31
G.7 564 649
G.6 6450 0052 8311 0886 4355 4004
G.5 9802 9552
G.4 17651 19522 19874 30860 81616 53180 96349 22863 67191 32715 59607 10054 92793 65791
G.3 17105 03409 22086 17708
G.2 40630 72990
G.1 20853 36862
ĐB 923592 165133
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2,5,9 4,7,8
1 1,6 5
2 2 -
3 0 1,3
4 9 9
5 0,2,1,3 5,2,4
6 4,0 3,2
7 9,4 -
8 0 6,6
9 2 1,3,1,0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 03 01 37
G.7 252 261 041
G.6 6156 7962 2308 9293 1477 5804 9250 6706 2152
G.5 7158 6488 7188
G.4 35904 85878 41856 83641 21418 65577 11613 43180 95429 34005 19857 59992 67190 15077 14785 99798 29022 92564 63128 36923 04201
G.3 26357 84084 91101 41863 75301 76950
G.2 14498 01300 67807
G.1 26804 29225 75813
ĐB 046984 472594 790815
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3,8,4,4 1,4,5,1,0 6,1,1,7
1 8,3 - 3,5
2 - 9,5 2,8,3
3 - - 7
4 1 - 1
5 2,6,8,6,7 7 0,2,0
6 2 1,3 4
7 8,7 7,7 -
8 4,4 8,0 8,5
9 8 3,2,0,4 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 04 76
G.7 921 676
G.6 7683 5506 7311 3845 3582 7215
G.5 2147 5852
G.4 34305 38752 54537 19812 86324 34390 65971 88785 11239 31515 03503 29448 48425 96144
G.3 65165 96191 90043 50642
G.2 25388 61081
G.1 21619 66621
ĐB 974173 080579
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4,6,5 3
1 1,2,9 5,5
2 1,4 5,1
3 7 9
4 7 5,8,4,3,2
5 2 2
6 5 -
7 1,3 6,6,9
8 3,8 2,5,1
9 0,1 -
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 67 97
G.7 504 510
G.6 6916 2722 9857 5906 3924 9580
G.5 8025 6752
G.4 03081 13803 12418 85647 27738 03012 78590 18803 91149 93886 18518 00853 12578 38209
G.3 17474 37266 30323 45185
G.2 94241 23711
G.1 65365 22533
ĐB 289014 439867
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 4,3 6,3,9
1 6,8,2,4 0,8,1
2 2,5 4,3
3 8 3
4 7,1 9
5 7 2,3
6 7,6,5 7
7 4 8
8 1 0,6,5
9 0 7
Huế Phú Yên
G.8 61 11
G.7 572 398
G.6 2421 3500 7860 6440 4685 6150
G.5 9548 8357
G.4 86368 28471 92577 87735 38683 72404 57128 88109 24587 96000 18685 06448 19662 16950
G.3 50855 92519 86644 10420
G.2 29467 00067
G.1 36209 57913
ĐB 805286 666323
Đầu Huế Phú Yên
0 0,4,9 9,0
1 9 1,3
2 1,8 0,3
3 5 -
4 8 0,8,4
5 5 0,7,0
6 1,0,8,7 2,7
7 2,1,7 -
8 3,6 5,7,5
9 - 8
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 76 38
G.7 743 134
G.6 5629 1406 1338 2725 9645 9326
G.5 7364 5252
G.4 70661 74211 75811 70198 55133 60415 51864 33135 13762 96403 36207 50264 89838 24318
G.3 71023 10804 02911 02255
G.2 49380 83434
G.1 91173 90667
ĐB 671759 344865
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 6,4 3,7
1 1,1,5 8,1
2 9,3 5,6
3 8,3 8,4,5,8,4
4 3 5
5 9 2,5
6 4,1,4 2,4,7,5
7 6,3 -
8 0 -
9 8 -
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 76 83 22
G.7 612 623 481
G.6 2053 4860 8654 9196 0448 8154 6299 4251 9008
G.5 9734 1896 6153
G.4 10458 10246 09336 52418 23913 56346 83635 39520 44010 66648 77879 06931 22586 46209 30293 25243 49530 00756 37279 56122 11607
G.3 16097 13502 16264 43338 75301 90131
G.2 35455 56676 65959
G.1 69493 16463 21395
ĐB 515085 007360 728251
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 9 8,7,1
1 2,8,3 0 -
2 - 3,0 2,2
3 4,6,5 1,8 0,1
4 6,6 8,8 3
5 3,4,8,5 4 1,3,6,9,1
6 0 4,3,0 -
7 6 9,6 9
8 5 3,6 1
9 7,3 6,6 9,3,5
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 69 87
G.7 239 131
G.6 6750 3287 2328 1619 9537 5041
G.5 7743 7426
G.4 56055 11987 95348 94596 28776 26273 56987 37878 51508 46913 46070 69583 62800 45539
G.3 07465 08293 57064 26967
G.2 88101 32380
G.1 28854 40361
ĐB 677972 744914
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1 8,0
1 - 9,3,4
2 8 6
3 9 1,7,9
4 3,8 1
5 0,5,4 -
6 9,5 4,7,1
7 6,3,2 8,0
8 7,7,7 7,3,0
9 6,3 -
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 57 43 58
G.7 807 261 555
G.6 6847 6142 3126 9104 2718 9202 5503 3039 7226
G.5 8418 6275 6609
G.4 71238 46298 06629 66484 19425 33963 29675 80859 79367 75681 16128 46231 78373 69099 36634 39105 08230 01083 27253 67828 41316
G.3 65703 43123 18865 93510 74164 99795
G.2 35054 96283 94021
G.1 85941 46060 67010
ĐB 251659 692827 018928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7,3 4,2 3,9,5
1 8 8,0 6,0
2 6,9,5,3 8,7 6,8,1,8
3 8 1 9,4,0
4 7,2,1 3 -
5 7,4,9 9 8,5,3
6 3 1,7,5,0 4
7 5 5,3 -
8 4 1,3 3
9 8 9 5
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 85 48
G.7 807 077
G.6 8753 8578 8171 9098 3285 8168
G.5 4468 3320
G.4 66502 44713 20948 93653 97141 30843 45094 24689 79788 86635 45206 96819 54322 34964
G.3 96420 87778 32005 31999
G.2 76584 96754
G.1 42758 28950
ĐB 267051 313273
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7,2 6,5
1 3 9
2 0 0,2
3 - 5
4 8,1,3 8
5 3,3,8,1 4,0
6 8 8,4
7 8,1,8 7,3
8 5,4 5,9,8
9 4 8,9
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 01 11
G.7 467 429
G.6 8565 4314 3379 5346 8444 6885
G.5 1332 6397
G.4 64210 01963 84488 72052 39550 24590 42054 67163 50266 44621 78167 30777 64481 23175
G.3 22072 88613 24751 10681
G.2 55851 29251
G.1 27434 57792
ĐB 386195 410736
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 1 -
1 4,0,3 1
2 - 9,1
3 2,4 6
4 - 6,4
5 2,0,4,1 1,1
6 7,5,3 3,6,7
7 9,2 7,5
8 8 5,1,1
9 0,5 7,2
Huế Phú Yên
G.8 64 92
G.7 747 388
G.6 4058 3611 9787 1508 5699 7820
G.5 3976 9144
G.4 37053 88733 27703 55807 71990 14935 67683 96838 43392 86460 10583 80049 45061 08992
G.3 73195 33242 25139 64057
G.2 84853 87563
G.1 67286 68978
ĐB 665420 474785
Đầu Huế Phú Yên
0 3,7 8
1 1 -
2 0 0
3 3,5 8,9
4 7,2 4,9
5 8,3,3 7
6 4 0,1,3
7 6 8
8 7,3,6 8,3,5
9 0,5 2,9,2,2
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 42 89
G.7 897 727
G.6 2790 5561 2695 9661 7919 8066
G.5 2762 8052
G.4 14454 19922 88612 76890 67529 01661 99392 13143 43953 95555 56414 06525 60032 74041
G.3 79153 56660 50682 54942
G.2 21980 67004
G.1 67179 90887
ĐB 945692 206729
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 - 4
1 2 9,4
2 2,9 7,5,9
3 - 2
4 2 3,1,2
5 4,3 2,3,5
6 1,2,1,0 1,6
7 9 -
8 0 9,2,7
9 7,0,5,0,2,2 -
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 02 52 90
G.7 242 134 558
G.6 7322 3562 2548 8715 9890 2599 4749 6899 5947
G.5 6545 1077 9066
G.4 31091 79115 79545 31527 03455 30692 79316 74848 90284 03085 70250 82465 48835 39220 31858 00739 56610 77253 99246 16367 11087
G.3 17300 82534 97761 82481 08416 58366
G.2 98588 04960 36993
G.1 18037 19701 42976
ĐB 555802 468451 706788
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2,0,2 1 -
1 5,6 5 0,6
2 2,7 0 -
3 4,7 4,5 9
4 2,8,5,5 8 9,7,6
5 5 2,0,1 8,8,3
6 2 5,1,0 6,7,6
7 - 7 6
8 8 4,5,1 7,8
9 1,2 0,9 0,9,3
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 39 30
G.7 706 938
G.6 8398 6463 2419 4692 3731 3990
G.5 7403 7372
G.4 84235 49275 19077 09761 61191 59244 02495 23298 60703 84341 69899 70014 58381 71635
G.3 65899 64499 61766 13409
G.2 54070 55477
G.1 18048 65186
ĐB 326563 312872
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,3 3,9
1 9 4
2 - -
3 9,5 0,8,1,5
4 4,8 1
5 - -
6 3,1,3 6
7 5,7,0 2,7,2
8 - 1,6
9 8,1,5,9,9 2,0,8,9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 94 06 64
G.7 951 425 887
G.6 9361 7690 0853 9097 9490 1931 7974 1565 0655
G.5 9880 8256 8337
G.4 80572 22109 63188 08008 63187 01655 89543 87683 75804 83889 91890 69546 67149 86381 70280 34653 82437 60735 99126 21253 38641
G.3 27543 10117 64343 01256 46170 56033
G.2 37184 86197 06485
G.1 78455 19004 13787
ĐB 254083 552872 723837
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9,8 6,4,4 -
1 7 - -
2 - 5 6
3 - 1 7,7,5,3,7
4 3,3 6,9,3 1
5 1,3,5,5 6,6 5,3,3
6 1 - 4,5
7 2 2 4,0
8 0,8,7,4,3 3,9,1 7,0,5,7
9 4,0 7,0,0,7 -
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 96 36
G.7 667 891
G.6 3910 9484 0158 0727 7837 2534
G.5 0934 5128
G.4 53262 51926 97214 93000 05068 05803 66982 39088 03691 54337 99017 75646 26337 82445
G.3 14512 98642 90814 82807
G.2 73994 57207
G.1 60494 51580
ĐB 322589 547650
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0,3 7,7
1 0,4,2 7,4
2 6 7,8
3 4 6,7,4,7,7
4 2 6,5
5 8 0
6 7,2,8 -
7 - -
8 4,2,9 8,0
9 6,4,4 1,1
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 53 08
G.7 305 084
G.6 8390 3513 0666 2424 6879 6016
G.5 3553 0003
G.4 78258 37097 51093 25829 40643 58726 72685 72958 02749 26562 24731 88440 34557 99274
G.3 73445 85358 78039 98853
G.2 23661 70322
G.1 75374 50479
ĐB 776619 674942
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 5 8,3
1 3,9 6
2 9,6 4,2
3 - 1,9
4 3,5 9,0,2
5 3,3,8,8 8,7,3
6 6,1 2
7 4 9,4,9
8 5 4
9 0,7,3 -
Huế Phú Yên
G.8 04 22
G.7 655 920
G.6 4054 6315 7466 7213 2197 5039
G.5 5456 8020
G.4 42070 70895 62630 21143 87797 94413 04146 14140 98374 69000 40761 73812 13575 70018
G.3 22125 33324 06944 17128
G.2 43982 25776
G.1 42681 38643
ĐB 741223 854877
Đầu Huế Phú Yên
0 4 0
1 5,3 3,2,8
2 5,4,3 2,0,0,8
3 0 9
4 3,6 0,4,3
5 5,4,6 -
6 6 1
7 0 4,5,6,7
8 2,1 -
9 5,7 7
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 74 20
G.7 246 323
G.6 4775 1970 0933 3812 7724 7576
G.5 9603 2062
G.4 57489 32220 87647 78835 18752 29664 62977 08793 69063 90702 13536 75373 39447 80558
G.3 81861 18472 55194 01809
G.2 74570 44538
G.1 68171 85296
ĐB 139738 305078
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 3 2,9
1 - 2
2 0 0,3,4
3 3,5,8 6,8
4 6,7 7
5 2 8
6 4,1 2,3
7 4,5,0,7,2,0,1 6,3,8
8 9 -
9 - 3,4,6
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 48 02 14
G.7 592 684 450
G.6 5901 5737 4040 4411 5694 5527 4334 4189 1948
G.5 8693 7236 8286
G.4 07381 42579 63496 55677 53404 32672 66333 50651 77756 86509 25225 17484 24937 15096 47198 13663 31107 49764 94034 60534 19390
G.3 05065 96583 35733 09527 49395 36774
G.2 31505 77797 54251
G.1 24445 43859 15925
ĐB 262891 227673 766911
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 1,4,5 2,9 7
1 - 1 4,1
2 - 7,5,7 5
3 7,3 6,7,3 4,4,4
4 8,0,5 - 8
5 - 1,6,9 0,1
6 5 - 3,4
7 9,7,2 3 4
8 1,3 4,4 9,6
9 2,3,6,1 4,6,7 8,0,5
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 31 07
G.7 178 941
G.6 6479 6879 1566 4232 5835 5225
G.5 7528 6047
G.4 69100 55605 11912 18946 22830 66363 71999 42921 11467 80090 20983 47866 27778 65519
G.3 19280 15178 64606 38137
G.2 30188 31046
G.1 53028 04887
ĐB 971703 248133
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,5,3 7,6
1 2 9
2 8,8 5,1
3 1,0 2,5,7,3
4 6 1,7,6
5 - -
6 6,3 7,6
7 8,9,9,8 8
8 0,8 3,7
9 9 0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 60 39 49
G.7 203 535 456
G.6 2743 1594 4628 0454 4751 9032 1089 9922 6635
G.5 0513 7560 3845
G.4 78931 69602 35014 70716 85673 73406 13715 40066 49395 58044 82435 89420 68049 65978 55345 20241 56549 92549 58372 67626 54843
G.3 02600 68565 17477 17846 02564 72197
G.2 70413 24720 21328
G.1 23973 43703 73887
ĐB 195389 102103 022318
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3,2,6,0 3,3 -
1 3,4,6,5,3 - 8
2 8 0,0 2,6,8
3 1 9,5,2,5 5
4 3 4,9,6 9,5,5,1,9,9,3
5 - 4,1 6
6 0,5 0,6 4
7 3,3 8,7 2
8 9 - 9,7
9 4 5 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 08 75
G.7 358 119
G.6 4115 0705 8851 8655 2032 0577
G.5 5794 9661
G.4 49142 82233 96864 17625 54097 66645 59652 53806 31446 89495 55287 44553 77971 57496
G.3 35266 68827 14112 82039
G.2 73699 26947
G.1 05177 63556
ĐB 625143 537181
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,5 6
1 5 9,2
2 5,7 -
3 3 2,9
4 2,5,3 6,7
5 8,1,2 5,3,6
6 4,6 1
7 7 5,7,1
8 - 7,1
9 4,7,9 5,6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 34 57
G.7 829 213
G.6 4877 0835 9016 1778 1443 4242
G.5 2231 4620
G.4 84759 92034 33487 79540 98014 03772 07917 11366 65639 00787 51735 69450 93524 78870
G.3 97564 82599 74855 06480
G.2 71178 90165
G.1 92689 65237
ĐB 615832 951840
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 - -
1 6,4,7 3
2 9 0,4
3 4,5,1,4,2 9,5,7
4 0 3,2,0
5 9 7,0,5
6 4 6,5
7 7,2,8 8,0
8 7,9 7,0
9 9 -